Home>Sửa khóa tại nhà quận Tân Bình

Sửa khóa tại nhà quận Tân Bình

SỬA KHÓA TẠI NHÀ QUẬN TÂN BÌNH TPHCM

Dịch vụ sửa khóa

Sửa khóa tại nhà Tâm Đức TPHCM

Sửa khóa Tâm Đức, chuyên làm các dịch vụ về khóa tận nhà như thay thế ổ khóa, mở khóa, bảo trì khóa, thay chìa, làm chìa khóa xe  hơi, làm chìa khóa xe máy, thay khóa két sắt, mở khóa két sắt, khóa cửa, khóa cổng. Thợ sửa khóa chuyên nghiệp tận tâm, uy tín chất lượng tại quận Tân Bình tphcm

Thợ khóa chuyên nghiệp: Kinh nghiệm lâu năm, xử lý các tình huống khó về khóa, thợ sửa khóa không ngại khó, mọi lúc mọi nơi tại quận Tân Bình chúng tôi sẽ có mặt trong vòng 15phút để xử lý.

Chuyên sửa khóa tại nhà Tâm Đức hotline: 0909 166 689

Sửa khóa

Thay ổ khóa

Bảo trì, bảo dưỡng ổ khóa, khóa két sắt

Mở khóa sửa chữa két sắt quận Tân Bình

Sửa khóa xe máy, xe hơi, ôtô

Cung cấp các loại ổ khóa tốt nhất hiện nay

Các địa điểm quận Tân Bình TPHCM

Các phường tại quận Tân Bình TP HCM: Phường 1  · Phường 2  · Phường 3  · Phường 4  · Phường 5  · Phường 6  · Phường 7  · Phường 8  · Phường 9  · Phường 10  · Phường 11  · Phường 12  · Phường 13  · Phường 14  · Phường 15

Các tuyến đường tại quận Tân Bình TP HCM

1ẤP BẮC TRƯỜNG CHINH CỘNG HÒA 4.200

2 ÂU CƠ TRỌN ĐƯỜNG 5.800

3 BA GIA TRỌN ĐƯỜNG 3.300

4 BA VÂN NGUYỄN HỒNG ĐÀO ÂU CƠ 4.000

5 BA VÌ THĂNG LONG KNH SN BAY (A41) 4.000

6 BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 CUỐI ĐƯỜNG  4.800

7 BẠCH ĐẰNG 1 VÒNG XOAY TRƯỜNG SƠN NGÃ BA HỒNG HÀ 4.200

8 BẠCH ĐẰNG 2 NGÃ BA HỒNG HÀ CUỐI ĐƯỜNG 5.800

9 BÀNH VĂN TRÂN TRỌN ĐƯỜNG 4.000

10 BÀU BÀNG NÚI THÀNH BÌNH GIÃ 4.200

11 BÀU CÁT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH ĐỒNG ĐEN 5.800

ĐỒNG ĐEN VÕ THÀNH TRANG 5.000

12 BÀU CÁT 1 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH ĐỒNG ĐEN 4.000

13 BÀU CÁT 2 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH ĐỒNG ĐEN 4.000

14 BÀU CÁT 3 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH ĐỒNG ĐEN 4.000

15 BÀU CÁT 4 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH ĐỒNG ĐEN 4.000

16 BÀU CÁT 5 NGUYỄN HỒNG ĐÀO ĐỒNG ĐEN 4.000

17 BÀU CÁT 6 NGUYỄN HỒNG ĐÀO ĐỒNG ĐEN 4.000

18 BÀU CÁT 7 NGUYỄN HỒNG ĐÀO ĐỒNG ĐEN 4.000

19 BÀU CÁT 9 ÂU CƠ ĐỒNG ĐEN 4.000ĐỒNG ĐEN HỒNG LẠC 3.300

20 BẾVĂN ĐÀN NGUYỄN HỒNG ĐÀO ĐỒNG ĐEN 4.000

21 BẾN CÁT ĐƯỜNG PHÚ HOÀ NGHĨA PHÁT 3.300

22 BÌNH GIÃ TRƯỜNG CHINH CỘNG HÒA 5.000

23 BÙI THỊ XUÂN HOÀNG VĂN THỤ DỌC KNH NHIU LỘC 5.000

24 CA VĂN THỈNH VÕ THÀNH TRANG ĐỒNG ĐEN 4.000

25 CẦU CỐNG LỠ PHAN HUY ÍCH PHẠM VĂN BẠCH 2.300

26 CÁCH MẠNG THÁNG 8 TRỌN ĐƯỜNG 6.700

27 CHẤN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG 3.000

28 CHÂU VĨNH TẾ NGUYỄN TỬ NHA CUỐI ĐƯỜNG 4.000

29 CHÍ CÔNG NGHĨA HOÀ    TƯỜNG RÀO TRƯỜNG CHI LĂNG 3.000

30 CHÍ LINH KHAI TRÍ ĐẠI NGHĨA 3.000

31 CHỮ ĐỒNG TỬ BÀNH VĂN TRÂN VÂN CÔI 3.000

32 CỘNG HÒA TRƯỜNG CHINH LĂNG CHA CẢ 10.400

33 CỬU LONG TRƯỜNG SƠN YÊN THẾ 4.600

34 CÙ CHÍNH LAN NGUYỄN QUANG BÍCH NGUYỄN HIẾN LÊ 4.000

35 DÂN TRÍ NGHĨA HÒA KHAI TRÍ 3.000

36 DỌC BỜ KÊNH NHIÊU LỘC NG BA ĐƯỜNG L BÌNH, T TỊCH    GIP RANH QUẬN PHÚ NHUẬN V QUẬN 3 4.200

37 DƯƠNG VÂN NGA NGUYỄN BẶC HẺM 122 PHẠM VĂN HAI 4.600

38 DUY TÂN LÝ THƯỜNG KIỆT TÂN TIẾN 3.300

39 ĐẠI NGHĨA NGHĨA PHÁT DÂN TRÍ 3.000

40 ĐẶNG LỘ NGHĨA PHÁT CHỬ ĐỒNG TỬ 3.000

41 ĐẤT THÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT BẮC HẢI 4.000

42 ĐỒSƠN HẺM HẢI VÂN THĂNG LONG 4.000

43 ĐÔNG HỒ LẠC LONG QUÂN LÝ THƯỜNG KIỆT 4.000

44 ĐỒNG NAI TRƯỜNG SƠN LAM SƠN 4.600

45 ĐỒNG ĐEN TRỌN ĐƯỜNG 4.000

46 ĐÔNG SƠN VÂN CÔI BA GIA 3.300

47 ĐỒNG XOÀI BÌNH GIÃ HOÀNG HOA THÁM 4.200

48 ĐINH ĐIỀN DƯƠNG VÂN NGA HẺM NHÀ KHO PEPSI 4.000

49 ĐƯỜNG A4 CỘNG HÒA TRƯỜNG CHINH 5.000

50 ĐƯỜNG B6 TRỌN ĐƯỜNG 4.000

51ĐƯỜNG KẾXÍ NGHIỆP ĐƠNG LẠNH ÂU CƠ VƯỜN LAN 2.5

52 ĐƯỜNG 122 PHẠM VĂN HAI PHẠM VĂN HAI LÊ VĂN SỸ 4.6

53 ĐƯỜNG 175 LÝ THƯỜNG KIỆT LÝ THƯỜNG KIỆT LẠC LONG QUÂN    3.3

54 ĐƯỜNG B1 THÂN NHÂN TRUNG ĐƯỜNG C12 4.000

55 ĐƯỜNG C1 CỘNG HÒA NGUYỄN QUANG BÍCH 4.000

56 ĐƯỜNG C12 CỘNG HÒA ĐƯỜNG B1 4.000

57 ĐƯỜNG C18 CỘNG HÒA NGUYỄN THÁI BÌNH 4.000

58 ĐƯỜNG C2 NGUYỄN QUANG BÍCH ĐƯỜNG D8 4.000

59 ĐƯỜNG C22 ĐƯỜNG A4 ĐƯỜNG C18 4.000

60 ĐƯỜNG C27 ĐƯỜNG A4 ĐƯỜNG C29 4.000

61 ĐƯỜNG C3 NGUYỄN QUANG BÍCH NGUYỄN HIẾN L 4.000

62 ĐƯỜNG D50 ĐƯỜNG C25 CỘNG HÒA 4.000

63 ĐƯỜNG D51 ĐƯỜNG C20 NGUYỄN THÁI BÌNH 4.000

64 ĐƯỜNG D52 ĐƯỜNG D50 ĐƯỜNG D53 4.000

65 ĐƯỜNG HÔNG TRƯỜNG MẦM NON 10    ĐƯỜNG TRƯỚC TRƯỜNG

MẦM NON 10    NI SƯ HUỲNH LIÊN2.5

66 ĐƯỜNG NHÀ KHO PEPSI. NHÀ SỐ130/9 NHÀ KHO PEPSI 5.000

67 ĐƯỜNG SỐ1 TRỌN ĐƯỜNG 2.500

68 ĐƯỜNG SỐ2 TRỌN ĐƯỜNG 2.500

69 ĐƯỜNG SỐ3 TRỌN ĐƯỜNG 2.500

70 ĐƯỜNG SỐ4 TRỌN ĐƯỜNG 2.500

71 ĐƯỜNG SỐ5 TRỌN ĐƯỜNG 2.500

72 ĐƯỜNG SỐ6 TRỌN ĐƯỜNG 2.500

73 ĐƯỜNG SỐ7 ĐƯỜNG SỐ1 ĐƯỜNG SỐ6 2.500

74 ĐƯỜNG TỔ46 – P.10 HỒNG LẠC ĐƯỜNG SỐ1 2.500

75

75 ĐƯỜNG TRƯỚC TRƯỜNG

MẦM NON 10

HỒNG LẠC NI SƯ HUỲNH LIÊN

2.5

76 ĐỐNG ĐA CỬU LONG TIỀN GIANG 4.600

77 GIẢI PHÓNG THĂNG LONG CUỐI ĐƯỜNG 4.000

78 GỊ CẨM ĐỆM LẠC LONG QUÂN TRẦN VĂN QUANG 2.500

79 HẬU GIANG THĂNG LONG TRƯỜNG SƠN 4.600

80 HÀ BÁ TƯỜNG TRƯỜNG CHINH LÊ LAI 4.000

81 HÁT GIANG LAM SƠN YÊN THẾ 4.600

82 HIỆP NHẤT HOÀ HIỆP NHÀ SỐ1024 HIỆP NHẤT 3.300

83 HỒNG HÀ TRỌN ĐƯỜNG 5.300

84 HỒNG LẠC LẠC LONG QUÂN ÂU CƠ 4.000

85 HỒNG LẠC (HƯƠNG LỘ 2) KÊNH ĐỒNG ĐEN ÂU CƠ 4.000

86 HOÀNG BẬT ĐẠT NGUYỄN PHÚC CHU CỐNG LỠ 2.300

87 HOÀNG HOA THÁM TRƯỜNG CHINH CỘNG HOÀ 5.800

CỘNG HOÀ RANH SÂN BAY 4.600

88 HOÀNG KẾVIÊM(C21) ĐƯỜNG A4 CUỐI ĐƯỜNG 4.000

89 HOÀNG VĂN THỤ NGUYỄN VĂN TRỖI NGÃ 4 BẢY HIỀN 9.300

90 HOÀNG VIỆT HOÀNG VĂN THỤ L BÌNH 6.700

91 HƯNG HÓA CHẤN HƯNG NGÃ 3 THÁNH GIA 3.000

92 HÒA HIỆP HIỆP NHẤT NHÀ 1253 HÒA HIỆP 3.000

93 HUỲNH TỊNH CỦA SƠN HƯNG NGUYỄN TỬ NHA 4.000

94 HUỲNH VĂN NGHỆ PHAN HUY ÍCH PHẠM VĂN BẠCH 1.400

95 KHAI QUANG CHỢ NAM HÒA ĐẤT THÁNH 3.000

96 KHAI TRÍ NGHĨA PHÁT DÂN TRÍ 3.000

97 LẠC LONG QUÂN LÝ THƯỜNG KIỆT ÂU CƠ 6.700

98 LAM SƠN SÔNG NHUỆ HỒNG HÀ 4.600

99 LÊ BÌNH TRỌN ĐƯỜNG 5.000

100 LÊ DUY NHUẬN(C28) ĐƯỜNG C19 ĐƯỜNG A4 4.000

101 LÊ LAI TRƯỜNG CHINH HẺM 291 TRƯỜNG CHINH 3.300

102 LÊ LỢI TRƯỜNG CHINH HẺM 11 LÊ LAI 3.300

103 LÊ MINH XUÂN VÂN CÔI LẠC LONG QUÂN 3.300

LẠC LONG QUÂN LÝ THƯỜNG KIỆT 5.800

104 LÊ NGÂN TRƯỜNG CHINH NGUYỄN TỬ NHA 4.000

105 LÊ TẤN QUỐC CỘNG HÒA LÊ VĂN HUÂN 4.000

106 LÊ TRUNG NGHĨA(C26) C13 HOÀNG HOA THÁM 4.000

107 LÊ VĂN HUÂN CỘNG HÒA ĐƯỜNG B1 4.000

108 LÊ VĂN SỸ LĂNG CHA CẢ

109 LỘC HƯNG CHẤN HƯNG NGÃ 3 LỘC HƯNG 2.700

110 LỘC VINH NGHĨA PHÁT NGHĨA HÒA 3.000

111 LONG HƯNG BẾN CÁT BA GIA 3.300

112 LƯU NHÂN CHÚ PHẠM VĂN HAI

HẺM 98 CÁCH MẠNG

THÁNG 8 2.400

113 LÝ THƯỜNG KIỆT NGÃ 4 BẢY HIỀN RANH QUẬN 10 9.300

114 MAI LÃO BẠNG THÂN NHÂN TRUNG TRẦN VĂN DƯ 4.000

115 NĂM CHÂU TRỌN ĐƯỜNG 4.000

116 NGHĨA HƯNG HẺM TỔ36 HẺM TỔ28 3.000

117 NGHĨA HÒA NGHĨA PHÁT BẮC HẢI 3.000

118 NGHĨA PHÁT LÝ THƯỜNG KIỆT BÀNH VĂN TRÂN 3.900

BNH VĂN TRN BẾN CÁT 4.000

119 NGÔ BỆ CỘNG HÒA ĐƯỜNG B1 4.000

120 NGỰ BÌNH TRỌN ĐƯỜNG 4.600

121 NGUYỄN BẶC PHẠM VĂN HAI DƯƠNG VĂN NGA 5.000

122 NGUYỄN BÁ TÒNG TRƯỜNG CHINH SƠN HƯNG 4.000

123 NGUYỄN BÁ TUYỂN(C29) C25 C28 4.000

124 NGUYỄN CẢNH DỊ THĂNG LONG NGUYỄN VAN MẠI 4.000

125 NGUYỄN CHÁNH SẮT TRẦN VĂN DƯ ĐƯỜNG C2 4.000

126 NGUYỄN HIẾN LÊ TRẦN VĂN DƯ HOÀNG HOA THÁM 4.000

127 NGUYỄN HỒNG ĐÀO TRƯỜNG CHINH  ĐƯỜNG ÂU CƠ 5.000

128 NGUYỄN MINH HOÀNG HOÀNG HOA THÁM QUÁCH VĂN TUẤN 4.000

129 NGUYỄN ĐÌNH KHƠI. HOÀNG VĂN THỤ HOÀNG VIỆT 4.000

130 NGUYỄN PHÚC CHU TRƯỜNG CHINH KÊNH HY VỌNG 2.300

131 NGUYỄN QUANG BÍCH(B4) TRẦN VĂN DƯ HOÀNG HOA THÁM 4.000

132 NGUYỄN SỸ SÁCH TRƯỜNG CHINH PHẠM VĂN BẠCH 2.300

133 NGUYỄN THANH TUYỀN NGUYỄN TRỌNG TUYỂN CUỐI ĐƯỜNG 4.600

134 NGUYỄN THÁI BÌNH TRƯỜNG CHINH CỘNG HÒA 5.300

135 NGUYỄN THẾLỰC  ĐƯỜNG A4 ĐƯỜNG A18 4.000

136 NGUYỄN THỊ NHỎ ÂU CƠ THIÊN PHƯỚC 4.600

137 NGUYỄN TỬ NHA NĂM CHÂU NHÀ THỜ VÂN CÔI 4.000

138 NGUYỄN TRỌNG LỘI HẬU GIANG THĂNG LONG 4.000

139 NGUYỄN TRỌNG TUYỂN

HẺM 413

HOÀNG VĂN THỤ

RANH QUẬN

PHÚ NHUẬN 6.000

140 NGUYỄN VĂN MẠI SỐ1 TRƯỜNG SƠN SỐ1/54 TRƯỜNG SƠN 4.000

141 NGUYỄN VĂN TRỖI HOÀNG VĂN THỤ RANH PHÚ NHUẬN 9.300

142 NGUYỄN VĂN VĨ NGUYỄN TỬ NHA CUỐI ĐƯỜNG 4.000

143 NGUYỄN VĂN VĨNH HẺM 27 HẬU GIANG THĂNG LONG 4.000

144 NHẤT CHI MAI CỘNG HÒA ĐƯỜNG C12 4.000

145 NI SƯ HUỲNH LIÊN TRỌN ĐƯỜNG 4.000

146 NÚI THÀNH ẤP BẮC CỘNG HÒA 4.200

147 PHẠM CỰ LƯỢNG PHỔQUANG CUỐI ĐƯỜNG 3.300

148 PHẠM HỒNG THÁI PHỔQUANG CUỐI ĐƯỜNG 4.600

149 PHẠM PHÚ THỨ

HẺM 1017/6

LẠC LONG QUÂN

ĐỒNG ĐEN

150 PHẠM VĂN BẠCH TRƯỜNG CHINH RANH QUẬN GÒ VẤP 2.600

151 PHẠM VĂN HAI CÁCH MẠNG THÁNG 8 L VĂN SỸ 6.600

L VĂN SỸ HOÀNG VĂN THỤ 5.000

152 PHAN BÁ PHIẾN ĐƯỜNG A2 QUÁCH VĂN TUẤN  4.000

153 PHAN HUY ÍCH TRƯỜNG CHINH RANH QUẬN GÒ VẤP 1.900

154 PHAN ĐÌNH GIÓT PHỔQUANG TRƯỜNG SƠN 5.800

155 PHAN SÀO NAM BÀU CÁT HỒNG LẠC 4.000

156 PHAN THÚC DUYỆN THĂNG LONG PHAN ĐÌNH GIÓT 4.000

157 PHAN VĂN LÂU ĐỒSƠN HẺM 61 THĂNG LONG 3.000

158 PHAN VĂN SỬU CỘNG HÒA NHẤT CHI MAI 4.000

159 PHỔ QUANG PHAN ĐÌNH GIÓT

HỒVĂN HUÊ

(QUẬN PHÚ NHUẬN) 5.900

160 PHÚ HÒA BẾN CÁT LÝ THƯỜNG KIỆT 3.300

LÝ THƯỜNG KIỆT LẠC LONG QUÂN 5.800

161 PHÚ LỘC BÀNH VĂN TRÂN NHÀ SỐ61/22 3.000

162 QUÁCH VĂN TUẤN CỘNG HÒA CUỐI ĐƯỜNG 4.000

163 QUẢNG HIỀN NĂM CHÂU SƠN HƯNG 3.300

164 SẦM SƠN TRỌN ĐƯỜNG 4.000

165 SAO MAI SỐ 147 CÁCH MẠNG THÁNG 8 BÀNH VĂN TRÂN

3

BÀNH VĂN TRÂN NHÀ THỜ SAO MAI 2.500

166 SÔNG ĐÀ TRƯỜNG SƠN TRÀ KHÚC 4.600

167 SÔNG ĐÁY TRỌN ĐƯỜNG 4.600

168 SÔNG NHUỆ TRỌN ĐƯỜNG 4.600

169 SÔNG THAO LAM SƠN ĐỐNG ĐA 4.600

170 SÔNG THƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG 4.600

171 SƠN CANG TRỌN ĐƯỜNG 4.000

172 SƠN HƯNG HUỲNH TỊNH CỦA NGUYỄN BÁ TÒNG 3.300

HUỲNH TỊNH CỦA 31/2 NGUYỄN BÁ TÒNG 4.000

173 TÂN CANH NGUYỄN TRỌNG TUYỂN LÊ VĂN SỸ 5.000

174 TÂN CHÂU DUY TÂN TÂN PHƯỚC 3.300

175 TÂN KHAI HIỆP NHẤT TỰ CƯỜNG 3.300

176 TÂN KỲ TÂN QUÍ CỘNG HÒA TRƯỜNG CHINH 4.000

177 TÂN LẬP TÂN THỌ TÂN XUÂN 3.300

178 TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT TÂN TIẾN 3.300

179 TÂN SƠN HÒA TRỌN ĐƯỜNG 5.000

180 TÂN TẠO LÝ THƯỜNG KIỆT TÂN XUÂN 3.300

181 TÂN THỌ LẠC LONG QUÂN LÝ THƯỜNG KIỆT 3.300

182 TÂN TIẾN TÂN THỌ ĐÔNG HỒ 5.800

183 TÂN TRANG TRỌN ĐƯỜNG 2.500

184 TÂN TRỤ NGUYỄN PHÚC CHU PHAN HUY ÍCH 2.000

185 TÂN XUÂN LẠC LONG QUÂN LÊ MINH XUÂN 3.300

186 TÁI THIẾT LÝ THƯỜNG KIỆT NĂM CHÂU 4.000

187 TẢN VIÊN SÔNG ĐÁY ĐỒNG NAI 4.600

188 THÂN NHÂN TRUNG CỘNG HÒA MAI LÃO BẠNG 4.000

189 THĂNG LONG CỘNG HÒA GA HÀNG HÓA SÂN BAY 4.000

190 THÀNH MỸ ĐÔNG HỒ HẺM 175 LÝ THƯỜNG KIỆT

191 THÉP MỚI HOÀNG HOA THÁM NGUYỄN THÁI BÌNH 4.000

192 THÍCH MINH NGUYỆT TRỌN ĐƯỜNG 4.600

193 THIÊN PHƯỚC NGUYỄN THỊ NHỎ LÝ THƯỜNG KIỆT 4.000

194 THỦ KHOA HUÂN PHÚ HÒA ĐÔNG HỒ 3.300

195 TIỀN GIANG TRƯỜNG SƠN LAM SƠN 4.600

196 TỐNG VĂN HÊN TRƯỜNG CHINH NGUYỄN PHÚC CHU 2.000

197 TỰ CƯỜNG TỰ LẬP

HẺM 384 CÁCH MẠNG

THÁNG 8 3.300

198 TỰ LẬP CÁCH MẠNG THÁNG 8 HIỆP NHẤT 3.300

199 TỨ HẢI NGHĨA PHÁT ĐẤT THÁNH 3.000

200 TRẦN MAI NINH TRƯỜNG CHINH BÀU CÁT 4.000

201 TRẦN QUỐC HOÀN LĂNG CHA CẢ VÀO CỔNG SÂN BAY 8.200

202 TRẦN THÁI TÔNG TRƯỜNG CHINH PHẠM VĂN BẠCH 2.300

203 TRẦN THÁNH TÔNG HUỲNH VĂN NGHỆ CỐNG LỠ 2.300

204 TRẦN TRIÊU LUẬT BẾN CÁT LÝ THƯỜNG KIỆT 5.000

205 TRẦN VĂN DƯ CỘNG HỊA TƯỜNG RÀO SÂN BAY 4.000

206 TRẦN VĂN HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG 3.000

207 TRẦN VĂN QUANG LẠC LONG QUÂN ÂU CƠ 4.000

208 TRÀ KHÚC TRỌN ĐƯỜNG 4.600

209 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH TRƯỜNG CHINH  ĐƯỜNG ÂU CƠ 5.000

210 TRƯƠNG HOÀNG THANH NGUYỄN THÁI BÌNH ĐƯỜNG C19 4.000

211 TRƯỜNG CHINH NGÃ TƯ BẢY HIỀN NGÃ BA BÀ QUẸO 6.000

NGÃ BA BÀ QUẸO CẦUTHAM LƯƠNG 4.500

212 TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG 9.300

213 TRUNG LANG TRẦN MAI NINH LÊ LAI 4.000

214 ÚT TỊCH CỘNG HÒA L BÌNH 5.000

215 VÂN CÔI BÀNH VĂN TRÂN NGHĨA PHÁT 3.300

216 VĂN CHUNG TRẦN VĂN DƯ ĐƯỜNG C2 4.000

217 VEN TƯỜNG RÀO SÂN BAY TRỌN ĐƯỜNG 2.000

218 VÕ THÀNH TRANG LÝ THƯỜNG KIỆT HỒNG LẠC 4.000

219 VƯỜN LAN HỒNG LẠC ĐƯỜNG KẾXÍ NGHIỆP  4.000

220 XUÂN DIỆU HOÀNG VĂN THỤ NGUYỄN THÁI BÌNH 6.700

221 XUÂN HỒNG TRƯỜNG CHINH XUÂN DIỆU 6.700

222 YÊN THẾ ĐẦU ĐƯỜNG HẺM 114 BẠCH ĐẰNG 4.200

Tin liên quan:

Sửa khóa tại nhà - sửa khóa két sắt - sửa khoá xe máy, sửa khóa xe hơi. LH: 0979 922 852

Địa chỉ:2A Đường số 1, Lý Phục Man, Phường. Bình Thuận, Q.7,Tp.hcm.

Điện thoại: 0979 922 852

Email: suakhoatamduc@gmail.com